拼
城镇污水
HSK6n 0 · Lv.1
chéngzhènwūshuǐ
nước ô nhiễm của thành phố
漢越
字解构
Phân tích chữ城chéngHSK3bức thành; thành luỹ; tường thành镇zhènHSK6ép; đè; nén (xuống)污wūHSK4bẩn; nhơ水shuǐHSK1nước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分