拼
塑料地板
HSK7-9n 0 · Lv.1
sùliàodìbǎn
sàn nhựa
漢越
字解构
Phân tích chữ塑sùHSK4nặn; đắp (tượng)料liàoHSK3vật liệu; nguyên liệu地de多音HSK2mà; một cách板bǎnHSK3đĩa; tấm; thẻ; bảng; biển; miếng; phiến; thanh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分