拼
多边贸易
HSK7-9n 0 · Lv.1
duōbiānmàoyì
mậu dịch nhiều phía; mậu dịch đa phương
漢越
字解构
Phân tích chữ多duōHSK1nhiều, đa số, hơn, ngoài边biānHSK1bên贸màoHSK6mậu dịch; buôn bán; thương mại易yìHSK3dễ dàng; dễ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分