拼
大方之家
HSK6n 0 · Lv.1
dàfāngzhījiā
nhà chuyên môn; người hiểu đạo lý
漢越
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu方fāngHSK3vuông之zhīHSK4của (văn viết)家jiāHSK1nhà, gia đình, gia, chuyên gia
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分