拼
大煞风景
HSK4idioms 0 · Lv.1
dàshāfēngjǐng
làm mất vui
spoil the fun completely
漢越
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu煞shà多音HSK4sát; hung thần / cực; rất风fēngHSK3gió景jǐngHSK4cảnh trí; phong cảnh; cảnh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分