拼
大谬不然
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
dàmiùbùrán
lầm to; sai bét; sai lầm lớn; hoàn toàn sai lầm; trật lất
漢越
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu谬miùHSK7-9sai lầm; sai不bùHSK1không, bất, phi, vô然ránHSK2đúng; không sai
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分