拼
大雄宝殿
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàxióngbǎodiàn
Đại Hùng Bảo Điện
Hall of Sakyamuni
漢越
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu雄xióngHSK6đực; sống; trống (giống)宝bǎoHSK5báu vật; của quý giá; vật quý殿diànHSK7-9điện; điện thờ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分