拼
失去才懂
HSK4phrase 0 · Lv.1
shīqùcáidǒng
mất đi rồi mới hiểu
漢越
字解构
Phân tích chữ失shīHSK4mất; đánh mất; mất đi; thất去qùHSK1đi, rời bỏ才cáiHSK3tài; tài năng懂dǒngHSK2hiểu; biết; thạo; thông thạo; hiểu rõ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分