WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
奋发图强
HSK4
idioms
0 · Lv.1
fèn
fā
tú
qiáng
quyết chí tự cường; hăm hở vươn lên; phấn đấu vươn lên
漢越
字解构
Phân tích chữ
奋
fèn
HSK4
phấn đấu; phấn khởi; phấn khích; hăng hái
发
fā
多音
HSK3
bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm
图
tú
HSK3
bản vẽ; bức vẽ; hình vẽ; bức tranh
强
qiáng
多音
HSK4
mạnh; mạnh mẽ / kiên cường; cao; mạnh mẽ (tình cảm, ý chí)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的