拼
奶油小生
HSK4n 0 · Lv.1
nǎiyóuxiǎoshēng
thư sinh; chàng thư sinh; chàng thư sinh bảnh bao
漢越
字解构
Phân tích chữ奶nǎiHSK1sữa; bà nội油yóuHSK4mỡ; dầu (từ thực vật hoặc động vật)小xiǎoHSK1nhỏ, bé生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分