拼
姿态万方
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zītàiwànfāng
ấn tượng mạnh
漢越
字解构
Phân tích chữ姿zīHSK5dung mạo; dung nhan; mặt mũi态tàiHSK4vẻ; trạng thái; hình dáng万wànHSK2vạn; mười nghìn方fāngHSK3vuông
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分