拼
子孙满堂
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zǐsūnmǎntáng
con cháu đầy đàn; con đàn cháu đống
漢越
字解构
Phân tích chữ子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)孙sūnHSK4cháu满mǎnHSK3đầy; chật; kín堂tángHSK4phòng khách; nhà chính; sảnh chính
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分