拼
字母顺序
HSK5n 0 · Lv.1
zìmǔshùnxù
thứ tự chữ cái
漢越
字解构
Phân tích chữ字zìHSK1chữ, chữ viết, văn tự, từ母mǔHSK4mẹ; má; u; bầm顺shùnHSK4noi theo; nghe theo; tuân theo序xùHSK4thứ tự; trình tự; trật tự
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分