拼
孤立无援
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
gūlìwúyuán
tứ cố vô thân; một thân một mình
漢越
字解构
Phân tích chữ孤gūHSK6đơn độc; cô độc; cô đơn; lẻ loi; trơ trọi立lìHSK5đứng无wúHSK4không; vô; không có援yuánHSK6dắt; níu; kéo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分