拼
宇宙飞船
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǔzhòufēichuán
tàu vũ trụ; phi thuyền vũ trụ; phi thuyền không gian
漢越
字解构
Phân tích chữ宇yǔHSK7-9nhà cửa; nơi ở; mái hiên宙zhòuHSK7-9thời gian飞fēiHSK1bay船chuánHSK3thuyền; đò; ghe; mành; tàu thuỷ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分