拼
守身如玉
HSK5idioms 0 · Lv.1
shǒushēnrúyù
để giữ mình trong sáng
漢越
字解构
Phân tích chữ守shǒuHSK5coi; giữ; trông coi; túc trực身shēnHSK2người; thân thể如rúHSK3như; như mong muốn; như ý玉yùHSK5ngọc; đá ngọc; ngọc thạch
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分