拼
安全气囊
HSK7-9n 0 · Lv.1
ānquánqìnáng
túi khí an toàn
漢越
字解构
Phân tích chữ安ānHSK3an toàn; bình an; bình yên全quánHSK3đầy đủ; xong xuôi; sẵn sàng气qìHSK1khí, hơi囊nángHSK7-9cái túi; túi; bị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分