拼
安心工作
HSK7-9sentence 0 · Lv.1
ānxīngōngzuò
yên tâm làm việc
漢越
字解构
Phân tích chữ安ānHSK3an toàn; bình an; bình yên心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim工gōngHSK1công; công việc; thợ作zuòHSK1làm, làm việc; sáng tác
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分