拼
安邦定国
HSK3idioms 0 · Lv.1
ānbāngdìngguó
mang lại hoà bình và sự ổn định cho đất nước; bình thiên hạ lập đại quốc, thống nhất giang sơn
bring peace and stability to the country; stabilize the country
漢越
字解构
Phân tích chữ安ānHSK3an toàn; bình an; bình yên邦bānɡHSK3bang; nước; quốc gia; đất nước; xứ sở定dìngHSK3cố định; dừng; làm cho cố định国guóHSK1nước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分