拼
宠物乐园
HSK7-9n 0 · Lv.1
chǒngwùlèyuán
Pet Paradise Thiên đường vật nuôi
漢越
字解构
Phân tích chữ宠chǒngHSK5sủng ái; cưng chiều; nuông chiều; yêu quý物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải乐lè多音HSK2niềm vui / họ Lạc园yuánHSK3vườn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分