拼
宴会主人
HSK6n 0 · Lv.1
yànhuìzhǔrén
chủ tiệc
漢越
字解构
Phân tích chữ宴yànHSK6đãi; mời; thiết (tiệc)会huìHSK1hội, họp, hợp lại主zhǔHSK3chủ (người mời và tiếp khách)人rénHSK1người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分