拼
寻根溯源
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xúngēnsùyuán
uống nước nhớ nguồn
漢越
字解构
Phân tích chữ寻xúnHSK5tìm; tìm kiếm根gēnHSK3rễ; rễ cây; gốc; gốc cây溯sùHSK7-9đi ngược dòng源yuánHSK5nguồn; ngọn; ngọn nguồn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分