WinHSK

小心眼儿

HSK3adj, n
0 · Lv.1
xiǎoxīnyǎnér

nhỏ nhen, hay để bụng; chấp nhặt; không rộng lượng; lòng dạ hẹp hòi; bụng dạ hẹp hòi

selfish scheming 耍 小心眼儿 pull a trick

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan