拼
少儿不宜
HSK6idioms 0 · Lv.1
shàoérbùyí
không thích hợp với trẻ em
漢越
字解构
Phân tích chữ少shǎo多音HSK1ít儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)不bùHSK1không, bất, phi, vô宜yíHSK1(dùng trong 便宜 = rẻ); thích hợp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分