拼
居住期限
HSK6n 0 · Lv.1
jūzhùqīxiàn
thời hạn cư trú
漢越
字解构
Phân tích chữ居jūHSK3ở; cư trú; cư ngụ住zhùHSK1ở, cư trú, trọ, sinh sống期qīHSK1kỳ, thời kỳ限xiànHSK5giới hạn; hạn định
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thời hạn cư trú
认识每个字,再去看它们组成的词 →