拼
居心不良
HSK5idioms 0 · Lv.1
jūxīnbùliáng
có ý đồ xấu
漢越
字解构
Phân tích chữ居jūHSK3ở; cư trú; cư ngụ心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim不bùHSK1không, bất, phi, vô良liángHSK5tốt; lành; hay; tài; giỏi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分