拼
履行合同
HSK6n 0 · Lv.1
lǚxínghétong
thực hiện hợp đồng; Thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
漢越
字解构
Phân tích chữ履lǚHSK6giày; giày dép行xíng多音HSK3đi / đi xa; du lịch合héHSK3đóng; khép; nhắm; ngậm; đậy同tóngHSK1cùng, giống nhau; chung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分