拼
履行条款
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǚxíngtiáokuǎn
Điều khoản thi hành
漢越
字解构
Phân tích chữ履lǚHSK6giày; giày dép行xíng多音HSK3đi / đi xa; du lịch条tiáoHSK1điều, thứ tự, trật tự, ngăn nắp款kuǎnHSK5chân thành; khẩn thiết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分