拼
已付支票
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǐfùzhīpiào
séc đã thanh toán
漢越
字解构
Phân tích chữ已yǐHSK2ngừng; dứt; thôi; dừng lại付fùHSK4chi; nộp; trả (tiền)支zhīHSK4chống; đỡ; chống đỡ; chống lên票piàoHSK2vé; phiếu; thẻ; hoá đơn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分