拼
已见分晓
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
yǐjiànfēnxiǎo
(sau khi) bụi đã lắng
漢越
字解构
Phân tích chữ已yǐHSK2ngừng; dứt; thôi; dừng lại见jiànHSK1gặp, gặp nhau分fēn多音HSK1chia, phân, phân rõ, phân biệt晓xiǎoHSK7-9sáng sớm; hừng sáng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分