拼
师范大学
HSK7-9n 0 · Lv.1
shīfàndàxué
Đại học sư phạm
漢越
字解构
Phân tích chữ师shīHSK1thầy; thầy giáo范fànHSK5phạm vi; giới hạn; qui phạm大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu学xuéHSK1học, học tập
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分