拼
席不暇暖
HSK5idioms 0 · Lv.1
xíbùxiánuǎn
ngồi chưa ấm chỗ; vội vàng; ngồi chưa nóng đít
漢越
字解构
Phân tích chữ席xíHSK5chiếu; cái chiếu不bùHSK1không, bất, phi, vô暇xiáHSK5rỗi; rảnh; rảnh rang; nhàn rỗi; rảnh việc暖nuǎnHSK4ấm; ấm áp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分