拼
平头百姓
HSK3n 0 · Lv.1
píngtóubǎixìng
người dân thường
漢越
字解构
Phân tích chữ平píngHSK3phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu头tóu多音HSK2đầu; cái đầu百bǎiHSK1một trăm, trăm, bách, nhiều, muôn, tất cả, đông, đủ姓xìngHSK2họ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分