拼
年逾古稀
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
niányúgǔxī
Tuổi già (trên 70 tuổi)
over seventy years old; advanced in age 年逾古稀 的老人 septuagenarian
漢越
字解构
Phân tích chữ年niánHSK1năm逾yúHSK7-9vượt quá; quá; vượt qua古gǔHSK5cổ đại; thời cổ; ngày xưa; đời xưa稀xīHSK7-9hiếm; ít thấy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分