拼
幼儿教育
HSK5n 0 · Lv.1
yòuérjiàoyù
giáo dục trẻ em; giáo dục trẻ thơ
漢越
字解构
Phân tích chữ幼yòuHSK5tuổi nhỏ; vị thành niên儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)教jiāo多音HSK2dạy育yùHSK3nuôi; nuôi nấng; nuôi dưỡng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分