拼
庐山真面
HSK3idioms 0 · Lv.1
lúshānzhēnmiàn
hiện lên rõ ràng như núi Lư Sơn; bộ mặt thật (ví với sự việc đã rõ ràng)
漢越
字解构
Phân tích chữ庐lúHSK3nhà sơ sài; nhà đơn sơ山shānHSK3núi; non; quả núi真zhēnHSK1chân thực, chân thành, chân thật面miànHSK1mặt, nét mặt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分