拼
库克船长
HSK6n 0 · Lv.1
kùkèchuáncháng
Captain Cook (tên của một nhà thám hiểm nổi tiếng)
漢越
字解构
Phân tích chữ库kùHSK5kho克kèHSK4được; có thể船chuánHSK3thuyền; đò; ghe; mành; tàu thuỷ长cháng多音HSK2dài; xa / lâu; dài; lâu dài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分