拼
开门见山
HSK3idioms 0 · Lv.1
kāiménjiànshān
hành văn gãy gọn; đi thẳng vào vấn đề; hành văn dứt khoát
漢越
字解构
Phân tích chữ开kāiHSK1mở, bật, bắt đầu, mở ra, bật lên门ménHSK2cửa; cánh cửa见jiànHSK1gặp, gặp nhau山shānHSK3núi; non; quả núi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分