拼
弥足珍贵
HSK6idioms 0 · Lv.1
mízúzhēnguì
vô cùng quý giá
be even more valuable
漢越
字解构
Phân tích chữ弥míHSK6bù đắp; lấp đầy足zúHSK2chân; giò珍zhēnHSK5vật báu; vật hiếm lạ贵guìHSK1đắt, mắc, quý, coi trọng, cao quý, sang trọng, trọng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分