拼
弯道超车
HSK7-9n 0 · Lv.1
wāndàochāochē
(nghĩa bóng) tận dụng cơ hội từ những góc hẹp để đạt được tiến bộ nhanh chóng (nền kinh tế, v.v.)
漢越
字解构
Phân tích chữ弯wānHSK5cong; khom; ngoằn ngoèo; quanh co道dàoHSK1đường; (知道 = biết)超chāoHSK1vượt, vượt qua, vượt quá车chē多音HSK1xe, guồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分