拼
徇私枉法
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xùnsīwǎngfǎ
xem xét và làm trái pháp luật vì tư lợi
漢越
字解构
Phân tích chữ徇HSK7-9私sīHSK5riêng枉wǎngHSK7-9sai lệch; không ngay thẳng (ví với việc làm sai trái)法fǎHSK3pháp; pháp luật
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分