拼
心理操纵
HSK7-9v 0 · Lv.1
xīnlǐcāozòng
thao túng tâm lý
漢越
字解构
Phân tích chữ心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim理lǐHSK3quản lý; xử lý操cāoHSK4cầm; nắm; nhấc纵zòngHSK7-9dọc; chiều dọc; thẳng tắp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分