拼
心腹大患
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xīnfùdàhuàn
trong họa có phúc
漢越
字解构
Phân tích chữ心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim腹fùHSK7-9bụng大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu患huànHSK6mắc; bị (bệnh)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分