拼
忧心如焚
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yōuxīnrúfén
trong lòng nóng như lửa đốt
漢越
字解构
Phân tích chữ忧yōuHSK6nỗi buồn; lo lắng; điều lo心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim如rúHSK3như; như mong muốn; như ý焚fénHSK7-9đốt; thắp; thiêu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分