拼
快餐文化
HSK4n 0 · Lv.1
kuàicānwénhuà
văn hoá ăn liền (như nói về một cái gì đó nhanh đến cũng nhanh đi- như trên cộng đồng mạng)
漢越
字解构
Phân tích chữ快kuàiHSK2nhanh; mau; chóng餐cānHSK4ăn (cơm)文wénHSK1văn; chữ; văn hóa化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分