拼
思维敏捷
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
sīwéimǐnjié
tư duy nhanh nhạy; suy nghĩ linh hoạt; tư duy nhạy bén
漢越
字解构
Phân tích chữ思sīHSK2nghĩ; suy nghĩ; nghĩ ngợi维wéiHSK5giữ gìn; bảo toàn; duy trì敏mǐnHSK5minh mẫn; nhanh nhạy; nhạy cảm捷jiéHSK6nhanh; lanh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分