拼
怵目惊心
HSK1idioms 0 · Lv.1
chùmùjīngxīn
một cảnh tượng kinh hoàng
漢越
字解构
Phân tích chữ怵chùHSK1sợ hãi; kinh sợ; hoảng sợ; lo lắng; nơm nớp; khiếp đảm目mùHSK3mắt惊jīngHSK4sợ hãi; hoảng sợ; sợ心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分