拼
恍如隔世
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
huǎngrúgéshì
dường như đã có mấy đời (xúc động trước sự thay đổi lớn lao.)
漢越
字解构
Phân tích chữ恍huǎngHSK7-9bừng tỉnh; tỉnh如rúHSK3như; như mong muốn; như ý隔géHSK5ngăn; cách; ngăn cách; ngăn chặn; cách trở世shìHSK3đời người
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分