拼
感激涕零
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
gǎnjītìlíng
cảm động đến rơi nước mắt; xúc động rơi lệ
漢越
字解构
Phân tích chữ感gǎnHSK3thấy; cảm thấy; cảm giác激jīHSK3bắn lên; toé lên; nổi lên (nước)涕tìHSK7-9nước mắt零língHSK1số không, vụn vặt, lẻ tẻ, số lẻ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分