拼
慈善组织
HSK7-9n 0 · Lv.1
císhànzǔzhī
tổ chức từ thiện
漢越
字解构
Phân tích chữ慈cíHSK7-9hiền lành; hiền từ; nhân ái; tốt bụng; hiền善shànHSK5lương thiện; hiền lành组zǔHSK4tổ chức; hợp lại织zhīHSK5dệt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分